YiWordsYiWords

huà

tục ngữ

danh từ tiếng Trung
俗话 tục ngữ

Cụm từ thường dùng

yuènánhuà
tục ngữ Việt Nam
shōuhuà
sưu tầm tục ngữ

Câu ví dụ

huanxuéhuà
Tôi thích học tục ngữ.
yǒuhěnduōyǒudehuà
Có nhiều tục ngữ ý nghĩa.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"tục ngữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tục ngữ" trong tiếng Trung là 俗话, đọc là sú huà.
俗话 nghĩa là gì?
俗话 (sú huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tục ngữ".
俗话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 俗话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 俗话 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢学俗话。 (Tôi thích học tục ngữ.); 有很多有意义的俗话。 (Có nhiều tục ngữ ý nghĩa.).

Muốn nhớ "俗话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí