YiWordsYiWords

Cùng cách viết:暴利

bào

bạo lực

danh từ tiếng Trung
暴力 bạo lực

Cụm từ thường dùng

暴力bào lì行为xíng wéi
hành vi bạo lực
fǎnduìbào
chống bạo lực

Câu ví dụ

校园xiào yuán暴力bào lì正在zhèng zài增加zēng jiā
Bạo lực học đường đang gia tăng.
menyàoqiǎnbào
Chúng ta cần lên án bạo lực.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"bạo lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạo lực" trong tiếng Trung là 暴力, đọc là bào lì.
暴力 nghĩa là gì?
暴力 (bào lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạo lực".
暴力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暴力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暴力 như thế nào?
Ví dụ: 校园暴力正在增加。 (Bạo lực học đường đang gia tăng.); 我们要谴责暴力。 (Chúng ta cần lên án bạo lực.).

Muốn nhớ "暴力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí