YiWordsYiWords

bàozào

nóng nảy

tính từ tiếng Trung
暴躁 nóng nảy

Cụm từ thường dùng

bàozào
tính khí nóng nảy
biànde暴躁bào zào
trở nên nóng nảy

Câu ví dụ

gōngzuòshíhěnbàozào
Anh ấy rất nóng nảy khi làm việc.
yàoduìháizibàozào
Đừng nóng nảy với trẻ con.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nóng nảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng nảy" trong tiếng Trung là 暴躁, đọc là bào zào.
暴躁 nghĩa là gì?
暴躁 (bào zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng nảy".
暴躁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暴躁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暴躁 như thế nào?
Ví dụ: 他工作时很暴躁。 (Anh ấy rất nóng nảy khi làm việc.); 不要对孩子暴躁。 (Đừng nóng nảy với trẻ con.).

Muốn nhớ "暴躁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí