"nóng nảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng nảy" trong tiếng Trung là 暴躁, đọc là bào zào.
暴躁 nghĩa là gì?
暴躁 (bào zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng nảy".
暴躁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暴躁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暴躁 như thế nào?
Ví dụ: 他工作时很暴躁。 (Anh ấy rất nóng nảy khi làm việc.); 不要对孩子暴躁。 (Đừng nóng nảy với trẻ con.).