YiWordsYiWords

bǎozàng

kho báu

danh từ tiếng Trung
宝藏 kho báu

Cụm từ thường dùng

寻找xún zhǎo宝藏bǎo zàng
tìm kho báu
宝藏bǎo zàng地图dì tú
bản đồ kho báu

Câu ví dụ

他们tā men出发chū fā寻找xún zhǎo宝藏bǎo zàng
Họ lên đường tìm kho báu.
宝藏bǎo zàngbèimáizài地下dì xià
Kho báu được chôn dưới đất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kho báu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kho báu" trong tiếng Trung là 宝藏, đọc là bǎo zàng.
宝藏 nghĩa là gì?
宝藏 (bǎo zàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kho báu".
宝藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宝藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宝藏 như thế nào?
Ví dụ: 他们出发去寻找宝藏。 (Họ lên đường tìm kho báu.); 宝藏被埋在地下。 (Kho báu được chôn dưới đất.).

Muốn nhớ "宝藏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí