"kho báu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kho báu" trong tiếng Trung là 宝藏, đọc là bǎo zàng.
宝藏 nghĩa là gì?
宝藏 (bǎo zàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kho báu".
宝藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宝藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宝藏 như thế nào?
Ví dụ: 他们出发去寻找宝藏。 (Họ lên đường tìm kho báu.); 宝藏被埋在地下。 (Kho báu được chôn dưới đất.).