"bmw" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bmw" trong tiếng Trung là 宝马, đọc là bǎo mǎ.
宝马 nghĩa là gì?
宝马 (bǎo mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bmw".
宝马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宝马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宝马 như thế nào?
Ví dụ: 他开宝马车。 (Anh ấy lái xe bmw.); 宝马以豪华著称。 (BMW nổi tiếng sang trọng.).