YiWordsYiWords

bǎobèi

cục cưng

danh từ tiếng Trung
宝贝 cục cưng

Cụm từ thường dùng

madebǎobèi
cục cưng của mẹ
xiǎobǎobèi
cục cưng nhỏ

Câu ví dụ

bǎobèiguòlái
Cục cưng, lại đây nào!
zuìàibǎobèi
Anh yêu cục cưng nhất.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"cục cưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cục cưng" trong tiếng Trung là 宝贝, đọc là bǎo bèi.
宝贝 nghĩa là gì?
宝贝 (bǎo bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cục cưng".
宝贝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宝贝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宝贝 như thế nào?
Ví dụ: 宝贝,过来! (Cục cưng, lại đây nào!); 我最爱宝贝。 (Anh yêu cục cưng nhất.).

Muốn nhớ "宝贝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí