YiWordsYiWords

bǎobao

em bé

danh từ tiếng Trung
宝宝 em bé

Cụm từ thường dùng

xīnshēngbǎobao
em bé sơ sinh
bǎobao
em bé gái

Câu ví dụ

宝宝bǎo bao正在zhèng zài睡觉shuì jiào
Em bé đang ngủ.
抱着bào zhe宝宝bǎo bao
Tôi bế em bé.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"em bé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"em bé" trong tiếng Trung là 宝宝, đọc là bǎo bao.
宝宝 nghĩa là gì?
宝宝 (bǎo bao) trong tiếng Trung có nghĩa là "em bé".
宝宝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宝宝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宝宝 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝正在睡觉。 (Em bé đang ngủ.); 我抱着宝宝。 (Tôi bế em bé.).

Muốn nhớ "宝宝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí