"đá quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đá quý" trong tiếng Trung là 宝石, đọc là bǎo shí.
宝石 nghĩa là gì?
宝石 (bǎo shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá quý".
宝石 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宝石 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宝石 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着一颗漂亮的宝石。 (Cô ấy đeo một viên đá quý đẹp.); 宝石很有价值。 (Đá quý rất có giá trị.).