YiWordsYiWords

Cùng cách viết:签字

qiánzi

kìm

danh từ tiếng Trung
钳子 kìm

Cụm từ thường dùng

jiǎnqiánzi
kìm cắt
diàngōngqiánzi
kìm điện

Câu ví dụ

yòngqiánzijiǎndiàn线xiàn
Anh ấy dùng kìm để cắt dây.
yàoxīnqiánzi
Tôi cần một cái kìm mới.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"kìm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kìm" trong tiếng Trung là 钳子, đọc là qián zi.
钳子 nghĩa là gì?
钳子 (qián zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "kìm".
钳子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钳子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钳子 như thế nào?
Ví dụ: 他用钳子剪电线。 (Anh ấy dùng kìm để cắt dây.); 我需要一把新钳子。 (Tôi cần một cái kìm mới.).

Muốn nhớ "钳子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí