YiWordsYiWords

guàn

lon nước ngọt

danh từ tiếng Trung
易拉罐 lon nước ngọt

Cụm từ thường dùng

kōngguàn
lon nước ngọt rỗng
huíshōuguàn
thu gom lon nước ngọt

Câu ví dụ

gāngmǎileguànyǐnliào
Tôi vừa mua một lon nước ngọt.
yàoluànrēngguàn
Đừng vứt lon nước ngọt bừa bãi.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"lon nước ngọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lon nước ngọt" trong tiếng Trung là 易拉罐, đọc là yì lā guàn.
易拉罐 nghĩa là gì?
易拉罐 (yì lā guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lon nước ngọt".
易拉罐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 易拉罐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 易拉罐 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一个易拉罐饮料。 (Tôi vừa mua một lon nước ngọt.); 不要乱扔易拉罐。 (Đừng vứt lon nước ngọt bừa bãi.).

Muốn nhớ "易拉罐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí