YiWordsYiWords

bēicǎn

bi thảm

tính từ tiếng Trung
悲惨 bi thảm

Cụm từ thường dùng

bēicǎndejìng
hoàn cảnh bi thảm
bēicǎndewáng
cái chết bi thảm

Câu ví dụ

zhègeshìhěnbēicǎn
Câu chuyện rất bi thảm.
yǒubēicǎndeguò
Anh ấy có một quá khứ bi thảm.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bi thảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bi thảm" trong tiếng Trung là 悲惨, đọc là bēi cǎn.
悲惨 nghĩa là gì?
悲惨 (bēi cǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bi thảm".
悲惨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悲惨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悲惨 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事很悲惨。 (Câu chuyện rất bi thảm.); 他有一个悲惨的过去。 (Anh ấy có một quá khứ bi thảm.).

Muốn nhớ "悲惨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí