"bi thảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bi thảm" trong tiếng Trung là 悲惨, đọc là bēi cǎn.
悲惨 nghĩa là gì?
悲惨 (bēi cǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bi thảm".
悲惨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悲惨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悲惨 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事很悲惨。 (Câu chuyện rất bi thảm.); 他有一个悲惨的过去。 (Anh ấy có một quá khứ bi thảm.).