"không đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không đáng" trong tiếng Trung là 不值, đọc là bù zhí.
不值 nghĩa là gì?
不值 (bù zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "không đáng".
不值 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不值 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不值 như thế nào?
Ví dụ: 这事不值得担心。 (Việc này không đáng để lo lắng.); 这东西不值买。 (Món đồ này không đáng mua.).