YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不知布置

zhí

không đáng

tính từ tiếng Trung
不值 không đáng

Cụm từ thường dùng

zhíqián
không đáng tiền
值得zhí dézuò
không đáng làm

Câu ví dụ

zhèshì值得zhí dé担心dān xīn
Việc này không đáng để lo lắng.
zhèdōng西zhímǎi
Món đồ này không đáng mua.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không đáng" trong tiếng Trung là 不值, đọc là bù zhí.
不值 nghĩa là gì?
不值 (bù zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "không đáng".
不值 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不值 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不值 như thế nào?
Ví dụ: 这事不值得担心。 (Việc này không đáng để lo lắng.); 这东西不值买。 (Món đồ này không đáng mua.).

Muốn nhớ "不值" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí