YiWordsYiWords

hěnnánshuō

khó nói

cụm từ tiếng Trung
很难说 khó nói

Cụm từ thường dùng

真的zhēn dehěn难说nán shuō
thật khó nói
hěn难说nán shuō清楚qīng chǔ
khó nói rõ

Câu ví dụ

这件zhè jiànshìhěn难说nán shuō
Chuyện này khó nói lắm.
未来wèi láihuì怎样zěn yànghěn难说nán shuō
Tương lai sẽ ra sao thì khó nói.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"khó nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó nói" trong tiếng Trung là 很难说, đọc là hěn nán shuō.
很难说 nghĩa là gì?
很难说 (hěn nán shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó nói".
很难说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 很难说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 很难说 như thế nào?
Ví dụ: 这件事很难说。 (Chuyện này khó nói lắm.); 未来会怎样很难说。 (Tương lai sẽ ra sao thì khó nói.).

Muốn nhớ "很难说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí