"khó nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó nói" trong tiếng Trung là 很难说, đọc là hěn nán shuō.
很难说 nghĩa là gì?
很难说 (hěn nán shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó nói".
很难说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 很难说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 很难说 như thế nào?
Ví dụ: 这件事很难说。 (Chuyện này khó nói lắm.); 未来会怎样很难说。 (Tương lai sẽ ra sao thì khó nói.).