"vui buồn hợp tan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vui buồn hợp tan" trong tiếng Trung là 悲欢离合, đọc là bēi huān lí hé.
悲欢离合 nghĩa là gì?
悲欢离合 (bēi huān lí hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui buồn hợp tan".
悲欢离合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悲欢离合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悲欢离合 như thế nào?
Ví dụ: 每个人的人生都会经历悲欢离合。 (Cuộc đời ai cũng trải qua vui buồn hợp tan.); 诗歌常常描写悲欢离合。 (Thơ ca thường nói về vui buồn hợp tan.).