"liên tiếp xảy ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên tiếp xảy ra" trong tiếng Trung là 迭起, đọc là dié qǐ.
迭起 nghĩa là gì?
迭起 (dié qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên tiếp xảy ra".
迭起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迭起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迭起 như thế nào?
Ví dụ: 这条路上事故迭起。 (Tai nạn liên tiếp xảy ra trên đường này.); 事故迭起让大家很担心。 (Sự cố liên tiếp xảy ra khiến mọi người lo lắng.).