YiWordsYiWords

dié

liên tiếp xảy ra

động từ tiếng Trung
迭起 liên tiếp xảy ra

Cụm từ thường dùng

shìjiàndié
sự kiện liên tiếp xảy ra
shìdié
tai nạn liên tiếp xảy ra

Câu ví dụ

zhètiáoshangshìdié
Tai nạn liên tiếp xảy ra trên đường này.
事故shì gù迭起dié qǐràng大家dà jiāhěn担心dān xīn
Sự cố liên tiếp xảy ra khiến mọi người lo lắng.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"liên tiếp xảy ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên tiếp xảy ra" trong tiếng Trung là 迭起, đọc là dié qǐ.
迭起 nghĩa là gì?
迭起 (dié qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên tiếp xảy ra".
迭起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迭起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迭起 như thế nào?
Ví dụ: 这条路上事故迭起。 (Tai nạn liên tiếp xảy ra trên đường này.); 事故迭起让大家很担心。 (Sự cố liên tiếp xảy ra khiến mọi người lo lắng.).

Muốn nhớ "迭起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí