YiWordsYiWords

liàn

yêu xa

cụm từ tiếng Trung
异地恋 yêu xa

Cụm từ thường dùng

异地恋yì dì liàn成功chéng gōng
yêu xa thành công
异地恋yì dì liàn困难kùn nán
yêu xa khó khăn

Câu ví dụ

异地恋yì dì liànhěnyǒu挑战tiǎo zhàn
Yêu xa rất thử thách.
我们wǒ men正在zhèng zài异地恋yì dì liàn
Chúng tôi đang yêu xa.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"yêu xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu xa" trong tiếng Trung là 异地恋, đọc là yì dì liàn.
异地恋 nghĩa là gì?
异地恋 (yì dì liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu xa".
异地恋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 异地恋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 异地恋 như thế nào?
Ví dụ: 异地恋很有挑战。 (Yêu xa rất thử thách.); 我们正在异地恋。 (Chúng tôi đang yêu xa.).

Muốn nhớ "异地恋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí