YiWordsYiWords

qiányǎnghòu

ngửa trước ngả sau

cụm từ tiếng Trung
前仰后合 ngửa trước ngả sau

Cụm từ thường dùng

xiàodeqiányǎnghòu
cười ngửa trước ngả sau
高兴gāo xìngdeqiányǎnghòu
ngửa trước ngả sau vì vui sướng

Câu ví dụ

全班quán bānxiàodeqiányǎnghòu
Cả lớp cười ngửa trước ngả sau.
jiǎng故事gù shiràngxiàodeqiányǎnghòu
Anh ấy kể chuyện khiến tôi ngửa trước ngả sau.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngửa trước ngả sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngửa trước ngả sau" trong tiếng Trung là 前仰后合, đọc là qián yǎng hòu hé.
前仰后合 nghĩa là gì?
前仰后合 (qián yǎng hòu hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngửa trước ngả sau".
前仰后合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前仰后合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前仰后合 như thế nào?
Ví dụ: 全班笑得前仰后合。 (Cả lớp cười ngửa trước ngả sau.); 他讲故事让我笑得前仰后合。 (Anh ấy kể chuyện khiến tôi ngửa trước ngả sau.).

Muốn nhớ "前仰后合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí