YiWordsYiWords

mènér

thắc mắc

động từ tiếng Trung
纳闷儿 thắc mắc

Cụm từ thường dùng

gǎndàomènér
cảm thấy thắc mắc

Câu ví dụ

duìzhègejiéguǒhěnmènér
Tôi thắc mắc về kết quả này.
yǒushénmemènérdema
Bạn có điều gì thắc mắc không?

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thắc mắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắc mắc" trong tiếng Trung là 纳闷儿, đọc là nà mèn ér.
纳闷儿 nghĩa là gì?
纳闷儿 (nà mèn ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắc mắc".
纳闷儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纳闷儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纳闷儿 như thế nào?
Ví dụ: 我对这个结果很纳闷儿。 (Tôi thắc mắc về kết quả này.); 你有什么纳闷儿的吗? (Bạn có điều gì thắc mắc không?).

Muốn nhớ "纳闷儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí