YiWordsYiWords

bēi

bi kịch

danh từ tiếng Trung
悲剧 bi kịch

Cụm từ thường dùng

chǎngbēi
một bi kịch
jiātíngbēi
bi kịch gia đình

Câu ví dụ

shìbēishōuchǎng
Câu chuyện kết thúc trong bi kịch.
shìchǎngbēi
Đó là một bi kịch lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bi kịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bi kịch" trong tiếng Trung là 悲剧, đọc là bēi jù.
悲剧 nghĩa là gì?
悲剧 (bēi jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bi kịch".
悲剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悲剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悲剧 như thế nào?
Ví dụ: 故事以悲剧收场。 (Câu chuyện kết thúc trong bi kịch.); 那是一场大悲剧。 (Đó là một bi kịch lớn.).

Muốn nhớ "悲剧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí