"bi kịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bi kịch" trong tiếng Trung là 悲剧, đọc là bēi jù.
悲剧 nghĩa là gì?
悲剧 (bēi jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bi kịch".
悲剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悲剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悲剧 như thế nào?
Ví dụ: 故事以悲剧收场。 (Câu chuyện kết thúc trong bi kịch.); 那是一场大悲剧。 (Đó là một bi kịch lớn.).