"buồn bã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buồn bã" trong tiếng Trung là 悲伤, đọc là bēi shāng.
悲伤 nghĩa là gì?
悲伤 (bēi shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "buồn bã".
悲伤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悲伤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悲伤 như thế nào?
Ví dụ: 她听到坏消息时很悲伤。 (Cô ấy buồn bã khi nghe tin xấu.); 他看起来很悲伤。 (Anh ta nhìn rất buồn bã.).