YiWordsYiWords

bēiāi

bi ai

tính từ tiếng Trung
悲哀 bi ai

Cụm từ thường dùng

bēiāidegǎnjué
cảm giác bi ai
bēiāidefēn
không khí bi ai

Câu ví dụ

gǎndàofēichángbēiāi
Anh ấy cảm thấy rất bi ai.
fángjiāndefēnhěnbēiāi
Không khí trong phòng thật bi ai.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bi ai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bi ai" trong tiếng Trung là 悲哀, đọc là bēi āi.
悲哀 nghĩa là gì?
悲哀 (bēi āi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bi ai".
悲哀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悲哀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悲哀 như thế nào?
Ví dụ: 他感到非常悲哀。 (Anh ấy cảm thấy rất bi ai.); 房间里的气氛很悲哀。 (Không khí trong phòng thật bi ai.).

Muốn nhớ "悲哀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí