"bi ai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bi ai" trong tiếng Trung là 悲哀, đọc là bēi āi.
悲哀 nghĩa là gì?
悲哀 (bēi āi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bi ai".
悲哀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悲哀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悲哀 như thế nào?
Ví dụ: 他感到非常悲哀。 (Anh ấy cảm thấy rất bi ai.); 房间里的气氛很悲哀。 (Không khí trong phòng thật bi ai.).