YiWordsYiWords

xuánshū

chênh lệch lớn

tính từ tiếng Trung
悬殊 chênh lệch lớn

Cụm từ thường dùng

shōuxuánshū
chênh lệch lớn về thu nhập
shuǐpíngxuánshū
chênh lệch lớn về trình độ

Câu ví dụ

pínxuánshūyuèláiyuèmíngxiǎn
Chênh lệch lớn giữa giàu và nghèo ngày càng rõ rệt.
liǎngduìshíxuánshū
Hai đội có chênh lệch lớn về thực lực.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"chênh lệch lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chênh lệch lớn" trong tiếng Trung là 悬殊, đọc là xuán shū.
悬殊 nghĩa là gì?
悬殊 (xuán shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "chênh lệch lớn".
悬殊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悬殊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悬殊 như thế nào?
Ví dụ: 贫富悬殊越来越明显。 (Chênh lệch lớn giữa giàu và nghèo ngày càng rõ rệt.); 两队实力悬殊。 (Hai đội có chênh lệch lớn về thực lực.).

Muốn nhớ "悬殊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí