YiWordsYiWords

bèiléimào

mũ beret

danh từ tiếng Trung
贝雷帽 mũ beret

Cụm từ thường dùng

dàibèiléimào
đội mũ beret
máo线xiànbèiléimào
mũ beret len

Câu ví dụ

dàizhe红色hóng sè贝雷帽bèi léi mào
Cô ấy đội mũ beret màu đỏ.
贝雷帽bèi léi màozài冬天dōng tiānhěn流行liú xíng
Mũ beret rất phổ biến vào mùa đông.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"mũ beret" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ beret" trong tiếng Trung là 贝雷帽, đọc là bèi léi mào.
贝雷帽 nghĩa là gì?
贝雷帽 (bèi léi mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ beret".
贝雷帽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贝雷帽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贝雷帽 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着红色贝雷帽。 (Cô ấy đội mũ beret màu đỏ.); 贝雷帽在冬天很流行。 (Mũ beret rất phổ biến vào mùa đông.).

Muốn nhớ "贝雷帽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí