"mũ beret" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ beret" trong tiếng Trung là 贝雷帽, đọc là bèi léi mào.
贝雷帽 nghĩa là gì?
贝雷帽 (bèi léi mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ beret".
贝雷帽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贝雷帽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贝雷帽 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着红色贝雷帽。 (Cô ấy đội mũ beret màu đỏ.); 贝雷帽在冬天很流行。 (Mũ beret rất phổ biến vào mùa đông.).