"nike" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nike" trong tiếng Trung là 耐克, đọc là nài kè.
耐克 nghĩa là gì?
耐克 (nài kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nike".
耐克 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耐克 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耐克 như thế nào?
Ví dụ: 我想买一双耐克鞋。 (Tôi muốn mua một đôi giày nike.); 耐克衣服很好看。 (Áo nike rất đẹp.).