YiWordsYiWords

ā

adidas

danh từ tiếng Trung
阿迪达斯 adidas

Cụm từ thường dùng

āxié
giày adidas
āfu
áo adidas

Câu ví dụ

gāngmǎileshuāngāxīnxié
Tôi vừa mua một đôi giày adidas mới.
āfuhěnnài穿chuān
Áo adidas rất bền.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"adidas" trong tiếng Trung nói thế nào?
"adidas" trong tiếng Trung là 阿迪达斯, đọc là ā dí dá sī.
阿迪达斯 nghĩa là gì?
阿迪达斯 (ā dí dá sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "adidas".
阿迪达斯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阿迪达斯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阿迪达斯 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一双阿迪达斯新鞋。 (Tôi vừa mua một đôi giày adidas mới.); 阿迪达斯衣服很耐穿。 (Áo adidas rất bền.).

Muốn nhớ "阿迪达斯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí