YiWordsYiWords

pǐn

ma túy

danh từ tiếng Trung
毒品 ma túy

Cụm từ thường dùng

fànmàipǐn
buôn bán ma túy
pǐnchéngyǐn
nghiện ma túy

Câu ví dụ

jǐngfāngzhuāhuòlemíngpǐnfàn
Cảnh sát bắt giữ một đối tượng buôn ma túy.
使shǐyòngpǐnfēichángwēixiǎn
Sử dụng ma túy rất nguy hiểm.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"ma túy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma túy" trong tiếng Trung là 毒品, đọc là dú pǐn.
毒品 nghĩa là gì?
毒品 (dú pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma túy".
毒品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毒品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毒品 như thế nào?
Ví dụ: 警方抓获了一名毒品贩子。 (Cảnh sát bắt giữ một đối tượng buôn ma túy.); 使用毒品非常危险。 (Sử dụng ma túy rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "毒品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí