"bị ép buộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị ép buộc" trong tiếng Trung là 被迫, đọc là bèi pò.
被迫 nghĩa là gì?
被迫 (bèi pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị ép buộc".
被迫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被迫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被迫 như thế nào?
Ví dụ: 我被迫离开。 (Tôi bị ép buộc phải rời đi.); 她不想,但被迫参加。 (Cô ấy không muốn nhưng bị ép buộc tham gia.).