YiWordsYiWords

bèi

bị ép buộc

động từ tiếng Trung
被迫 bị ép buộc

Cụm từ thường dùng

bèizuòmǒushì
bị ép buộc làm gì

Câu ví dụ

bèikāi
Tôi bị ép buộc phải rời đi.
xiǎngdànbèicānjiā
Cô ấy không muốn nhưng bị ép buộc tham gia.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bị ép buộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị ép buộc" trong tiếng Trung là 被迫, đọc là bèi pò.
被迫 nghĩa là gì?
被迫 (bèi pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị ép buộc".
被迫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被迫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被迫 như thế nào?
Ví dụ: 我被迫离开。 (Tôi bị ép buộc phải rời đi.); 她不想,但被迫参加。 (Cô ấy không muốn nhưng bị ép buộc tham gia.).

Muốn nhớ "被迫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí