"bị hack" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị hack" trong tiếng Trung là 被盗号, đọc là bèi dào hào.
被盗号 nghĩa là gì?
被盗号 (bèi dào hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị hack".
被盗号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被盗号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被盗号 như thế nào?
Ví dụ: 我的账号刚被盗号了。 (Tôi vừa bị hack tài khoản.); 很多人Facebook被盗号。 (Nhiều người bị hack Facebook.).