YiWordsYiWords

bèisāorǎo

bị spam

động từ tiếng Trung
被骚扰 bị spam

Cụm từ thường dùng

bèiduǎnxìnsāorǎo
bị spam tin nhắn
bèiyóujiànsāorǎo
bị spam email

Câu ví dụ

每天měi tiāndōubèi短信duǎn xìn骚扰sāo rǎo
Tôi bị spam tin nhắn mỗi ngày.
deyóuxiāngbèiliàngsāorǎo
Email của tôi bị spam rất nhiều.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"bị spam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị spam" trong tiếng Trung là 被骚扰, đọc là bèi sāo rǎo.
被骚扰 nghĩa là gì?
被骚扰 (bèi sāo rǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị spam".
被骚扰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被骚扰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被骚扰 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都被短信骚扰。 (Tôi bị spam tin nhắn mỗi ngày.); 我的邮箱被大量骚扰。 (Email của tôi bị spam rất nhiều.).

Muốn nhớ "被骚扰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí