"bị spam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị spam" trong tiếng Trung là 被骚扰, đọc là bèi sāo rǎo.
被骚扰 nghĩa là gì?
被骚扰 (bèi sāo rǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị spam".
被骚扰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被骚扰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被骚扰 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都被短信骚扰。 (Tôi bị spam tin nhắn mỗi ngày.); 我的邮箱被大量骚扰。 (Email của tôi bị spam rất nhiều.).