YiWordsYiWords

Cùng cách viết:背部北部

bèi

bị bắt

động từ tiếng Trung
被捕 bị bắt

Cụm từ thường dùng

bèi
bị bắt giữ
dāngchǎngbèi
bị bắt tại chỗ

Câu ví dụ

zuótiānbèile
Anh ta đã bị bắt hôm qua.
xiánrénzàixiànchǎngbèi
Nghi phạm bị bắt tại hiện trường.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"bị bắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị bắt" trong tiếng Trung là 被捕, đọc là bèi bǔ.
被捕 nghĩa là gì?
被捕 (bèi bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị bắt".
被捕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被捕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被捕 như thế nào?
Ví dụ: 他昨天被捕了。 (Anh ta đã bị bắt hôm qua.); 嫌疑人在现场被捕。 (Nghi phạm bị bắt tại hiện trường.).

Muốn nhớ "被捕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí