"bị bắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị bắt" trong tiếng Trung là 被捕, đọc là bèi bǔ.
被捕 nghĩa là gì?
被捕 (bèi bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị bắt".
被捕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被捕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被捕 như thế nào?
Ví dụ: 他昨天被捕了。 (Anh ta đã bị bắt hôm qua.); 嫌疑人在现场被捕。 (Nghi phạm bị bắt tại hiện trường.).