YiWordsYiWords

bèngchuáng

bạt nhún

danh từ tiếng Trung
蹦床 bạt nhún

Cụm từ thường dùng

tiàobèngchuáng
nhảy bạt nhún
bèngchuáng
bạt nhún mini

Câu ví dụ

háizimenhuantiàobèngchuáng
Trẻ em thích nhảy bạt nhún.
bèngchuángyǒuzhùduànliànshēn
Bạt nhún giúp rèn luyện sức khỏe.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bạt nhún" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạt nhún" trong tiếng Trung là 蹦床, đọc là bèng chuáng.
蹦床 nghĩa là gì?
蹦床 (bèng chuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạt nhún".
蹦床 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蹦床 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蹦床 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢跳蹦床。 (Trẻ em thích nhảy bạt nhún.); 蹦床有助于锻炼身体。 (Bạt nhún giúp rèn luyện sức khỏe.).

Muốn nhớ "蹦床" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí