YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dēng

đạp

động từ tiếng Trung
蹬 đạp

Cụm từ thường dùng

dēng自行车zì xíng chē
đạp xe
dēngmén
đạp cửa

Câu ví dụ

chángdēng自行车zì xíng chē上班shàng bān
Tôi thường đạp xe đi làm.
dēngménjìnlefángjiān
Anh ấy đạp cửa vào phòng.

Khoảnh khắc năng động

Câu hỏi thường gặp

"đạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạp" trong tiếng Trung là 蹬, đọc là dēng.
蹬 nghĩa là gì?
蹬 (dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạp".
蹬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蹬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蹬 như thế nào?
Ví dụ: 我常蹬自行车上班。 (Tôi thường đạp xe đi làm.); 他蹬门进了房间。 (Anh ấy đạp cửa vào phòng.).

Muốn nhớ "蹬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí