"đạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạp" trong tiếng Trung là 蹬, đọc là dēng.
蹬 nghĩa là gì?
蹬 (dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạp".
蹬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蹬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蹬 như thế nào?
Ví dụ: 我常蹬自行车上班。 (Tôi thường đạp xe đi làm.); 他蹬门进了房间。 (Anh ấy đạp cửa vào phòng.).