"cọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cọ" trong tiếng Trung là 蹭, đọc là cèng.
蹭 nghĩa là gì?
蹭 (cèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cọ".
蹭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蹭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蹭 như thế nào?
Ví dụ: 猫蹭我的腿。 (Con mèo cọ vào chân tôi.); 我用背蹭椅子。 (Tôi cọ lưng vào ghế.).