YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cèng

cọ

động từ tiếng Trung
蹭 cọ

Cụm từ thường dùng

cèngqiáng
cọ vào tường
cèngjiǎo
cọ chân

Câu ví dụ

māocèngdetuǐ
Con mèo cọ vào chân tôi.
yòngbèicèng椅子yǐ zi
Tôi cọ lưng vào ghế.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"cọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cọ" trong tiếng Trung là 蹭, đọc là cèng.
蹭 nghĩa là gì?
蹭 (cèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cọ".
蹭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蹭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蹭 như thế nào?
Ví dụ: 猫蹭我的腿。 (Con mèo cọ vào chân tôi.); 我用背蹭椅子。 (Tôi cọ lưng vào ghế.).

Muốn nhớ "蹭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí