YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cǎi

dẫm

động từ tiếng Trung
踩 dẫm

Cụm từ thường dùng

cǎishàng
dẫm lên
cǎilàn
dẫm nát

Câu ví dụ

yàocǎicǎopíng
Đừng dẫm lên cỏ.
chéngcǎilànle
Anh ấy dẫm nát quả cam.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"dẫm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫm" trong tiếng Trung là 踩, đọc là cǎi.
踩 nghĩa là gì?
踩 (cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫm".
踩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 踩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 踩 như thế nào?
Ví dụ: 不要踩草坪。 (Đừng dẫm lên cỏ.); 他把橙子踩烂了。 (Anh ấy dẫm nát quả cam.).

Muốn nhớ "踩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí