YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đá

động từ tiếng Trung
踢 đá

Cụm từ thường dùng

qiú
đá bóng
jìn
đá vào

Câu ví dụ

qiúdehěnyuǎn
Anh ấy đá quả bóng rất mạnh.
leménxià
Cô ấy đá vào cửa.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đá" trong tiếng Trung là 踢, đọc là tī.
踢 nghĩa là gì?
踢 (tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá".
踢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 踢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 踢 như thế nào?
Ví dụ: 他把球踢得很远。 (Anh ấy đá quả bóng rất mạnh.); 她踢了门一下。 (Cô ấy đá vào cửa.).

Muốn nhớ "踢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí