YiWordsYiWords

nhau

tiếng Trung
彼此 nhau

Câu ví dụ

他们互相学习。
Họ giúp nhau học tập.
我们应该彼此相爱。
Chúng ta nên yêu thương nhau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhau" trong tiếng Trung là 彼此, đọc là bǐ cǐ.
彼此 nghĩa là gì?
彼此 (bǐ cǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhau".
彼此 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彼此 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彼此 như thế nào?
Ví dụ: 他们互相学习。 (Họ giúp nhau học tập.); 我们应该彼此相爱。 (Chúng ta nên yêu thương nhau.).

Muốn nhớ "彼此" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí