YiWordsYiWords

yǐng

fan điện ảnh

danh từ tiếng Trung
影迷 fan điện ảnh

Cụm từ thường dùng

zhùmíngyǐng
fan điện ảnh nổi tiếng
yǐngqún
cộng đồng fan điện ảnh

Câu ví dụ

shìlǎoyǐng
Anh ấy là một fan điện ảnh lâu năm.
yǐngjīngchángkànxīndiànyǐng
Fan điện ảnh thường xem phim mới.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"fan điện ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"fan điện ảnh" trong tiếng Trung là 影迷, đọc là yǐng mí.
影迷 nghĩa là gì?
影迷 (yǐng mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "fan điện ảnh".
影迷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 影迷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 影迷 như thế nào?
Ví dụ: 他是个老影迷。 (Anh ấy là một fan điện ảnh lâu năm.); 影迷经常看新电影。 (Fan điện ảnh thường xem phim mới.).

Muốn nhớ "影迷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí