"hướng về" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng về" trong tiếng Trung là 往, đọc là wǎng.
往 nghĩa là gì?
往 (wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng về".
往 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往 như thế nào?
Ví dụ: 我们往共同目标前进。 (Chúng tôi hướng về mục tiêu chung.); 他往大海的方向。 (Anh ấy hướng về phía biển.).