"triệt để" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triệt để" trong tiếng Trung là 彻底, đọc là chè dǐ.
彻底 nghĩa là gì?
彻底 (chè dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "triệt để".
彻底 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彻底 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彻底 như thế nào?
Ví dụ: 我们要彻底解决这个问题。 (Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này.); 他在事故后彻底改变了。 (Anh ấy thay đổi triệt để sau tai nạn.).