YiWordsYiWords

chè

triệt để

phó từ tiếng Trung
彻底 triệt để

Cụm từ thường dùng

chègǎibiàn
thay đổi triệt để
chèjiějué
giải quyết triệt để

Câu ví dụ

menyàochèjiějuézhègewèn
Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này.
zàishìhòuchègǎibiànle
Anh ấy thay đổi triệt để sau tai nạn.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"triệt để" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triệt để" trong tiếng Trung là 彻底, đọc là chè dǐ.
彻底 nghĩa là gì?
彻底 (chè dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "triệt để".
彻底 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彻底 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彻底 như thế nào?
Ví dụ: 我们要彻底解决这个问题。 (Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này.); 他在事故后彻底改变了。 (Anh ấy thay đổi triệt để sau tai nạn.).

Muốn nhớ "彻底" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí