"chuyện xưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyện xưa" trong tiếng Trung là 往事, đọc là wǎng shì.
往事 nghĩa là gì?
往事 (wǎng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyện xưa".
往事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往事 như thế nào?
Ví dụ: 奶奶常给孙子讲往事。 (Bà thường kể chuyện xưa cho cháu nghe.); 我常常回忆往事。 (Tôi hay nhớ về chuyện xưa.).