YiWordsYiWords

比尔·盖茨bǐ ěr · gài cí

Bill Gates

danh từ tiếng Trung
比尔·盖茨 Bill Gates

Cụm từ thường dùng

ěr·gàihěnyǒu
Bill Gates giàu có
jiàndàoěr·gài
gặp Bill Gates

Câu ví dụ

ěr·gàishìwēiruǎndechuàngshǐrén
Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
ěr·gàizuòlehěnduōshànshì
Bill Gates làm nhiều việc từ thiện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Bill Gates" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bill Gates" trong tiếng Trung là 比尔·盖茨, đọc là bǐ ěr · gài cí.
比尔·盖茨 nghĩa là gì?
比尔·盖茨 (bǐ ěr · gài cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bill Gates".
比尔·盖茨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比尔·盖茨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比尔·盖茨 như thế nào?
Ví dụ: 比尔·盖茨是微软的创始人。 (Bill Gates là người sáng lập Microsoft.); 比尔·盖茨做了很多慈善事业。 (Bill Gates làm nhiều việc từ thiện.).

Muốn nhớ "比尔·盖茨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí