YiWordsYiWords

shuō

ví dụ như

cụm từ tiếng Trung
比如说 ví dụ như

Cụm từ thường dùng

shuōshū
ví dụ như sách
shuōshuǐguǒ
ví dụ như hoa quả

Câu ví dụ

huanyùndòngshuōqiú
Tôi thích các môn thể thao, ví dụ như bóng đá.
yǒuhěnduōshuǐguǒshuōpíngguǒchéng
Nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và cam.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"ví dụ như" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ví dụ như" trong tiếng Trung là 比如说, đọc là bǐ rú shuō.
比如说 nghĩa là gì?
比如说 (bǐ rú shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "ví dụ như".
比如说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比如说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比如说 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢运动,比如说足球。 (Tôi thích các môn thể thao, ví dụ như bóng đá.); 有很多水果,比如说苹果和橙子。 (Nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và cam.).

Muốn nhớ "比如说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí