"ví dụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ví dụ" trong tiếng Trung là 比如, đọc là bǐ rú.
比如 nghĩa là gì?
比如 (bǐ rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ví dụ".
比如 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比如 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比如 như thế nào?
Ví dụ: 比如,我喜欢看书。 (Ví dụ, tôi thích đọc sách.); 这方面有很多比如。 (Có nhiều ví dụ về điều này.).