"trận đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trận đấu" trong tiếng Trung là 比赛, đọc là bǐ sài.
比赛 nghĩa là gì?
比赛 (bǐ sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "trận đấu".
比赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比赛 như thế nào?
Ví dụ: 比赛七点开始。 (Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ.); 他们赢得了比赛。 (Họ đã thắng trận đấu.).