"ở đâu cũng có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở đâu cũng có" trong tiếng Trung là 比比皆是, đọc là bǐ bǐ jiē shì.
比比皆是 nghĩa là gì?
比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở đâu cũng có".
比比皆是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比比皆是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比比皆是 như thế nào?
Ví dụ: 便利店比比皆是。 (Cửa hàng tiện lợi ở đâu cũng có.); 摩托车比比皆是。 (Ở đâu cũng có xe máy.).