YiWordsYiWords

jiēshì

ở đâu cũng có

cụm từ tiếng Trung
比比皆是 ở đâu cũng có

Cụm từ thường dùng

cānguǎnjiēshì
quán ăn ở đâu cũng có
chāoshìjiēshì
siêu thị ở đâu cũng có

Câu ví dụ

便biàndiànjiēshì
Cửa hàng tiện lợi ở đâu cũng có.
tuōchējiēshì
Ở đâu cũng có xe máy.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"ở đâu cũng có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở đâu cũng có" trong tiếng Trung là 比比皆是, đọc là bǐ bǐ jiē shì.
比比皆是 nghĩa là gì?
比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở đâu cũng có".
比比皆是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比比皆是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比比皆是 như thế nào?
Ví dụ: 便利店比比皆是。 (Cửa hàng tiện lợi ở đâu cũng có.); 摩托车比比皆是。 (Ở đâu cũng có xe máy.).

Muốn nhớ "比比皆是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí