YiWordsYiWords

guàfēngshàn

quạt treo tường

danh từ tiếng Trung
壁挂风扇 quạt treo tường

Cụm từ thường dùng

yáokòngguàfēngshàn
quạt treo tường điều khiển từ xa
guàfēngshàn
quạt treo tường mini

Câu ví dụ

jiāyòngguàfēngshàn
Nhà tôi dùng quạt treo tường.
壁挂bì guà风扇fēng shàn节省jié shěng空间kōng jiān
Quạt treo tường tiết kiệm diện tích.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"quạt treo tường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quạt treo tường" trong tiếng Trung là 壁挂风扇, đọc là bì guà fēng shàn.
壁挂风扇 nghĩa là gì?
壁挂风扇 (bì guà fēng shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quạt treo tường".
壁挂风扇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壁挂风扇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壁挂风扇 như thế nào?
Ví dụ: 我家用壁挂风扇。 (Nhà tôi dùng quạt treo tường.); 壁挂风扇节省空间。 (Quạt treo tường tiết kiệm diện tích.).

Muốn nhớ "壁挂风扇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí