"tiến gần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến gần" trong tiếng Trung là 逼近, đọc là bī jìn.
逼近 nghĩa là gì?
逼近 (bī jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến gần".
逼近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逼近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逼近 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在逼近成功。 (Chúng ta đang tiến gần đến thành công.); 车已经逼近终点站。 (Xe đã tiến gần đến ga cuối.).