YiWordsYiWords

jìn

tiến gần

động từ tiếng Trung
逼近 tiến gần

Cụm từ thường dùng

jìnbiāo
tiến gần mục tiêu
jìnzhōngdiǎn
tiến gần đích

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài逼近bī jìn成功chéng gōng
Chúng ta đang tiến gần đến thành công.
chējīngjìnzhōngdiǎnzhàn
Xe đã tiến gần đến ga cuối.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"tiến gần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến gần" trong tiếng Trung là 逼近, đọc là bī jìn.
逼近 nghĩa là gì?
逼近 (bī jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến gần".
逼近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逼近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逼近 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在逼近成功。 (Chúng ta đang tiến gần đến thành công.); 车已经逼近终点站。 (Xe đã tiến gần đến ga cuối.).

Muốn nhớ "逼近" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí