YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shāo

mang hộ

động từ tiếng Trung
捎 mang hộ

Cụm từ thường dùng

shāodōng西
mang hộ đồ
shāoxìn
mang hộ thư

Câu ví dụ

néngbāngshāoxiàzhègema
Bạn có thể mang hộ tôi cái này không?
bāngshāolefēngxìn
Anh ấy mang hộ tôi một bức thư.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"mang hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang hộ" trong tiếng Trung là 捎, đọc là shāo.
捎 nghĩa là gì?
捎 (shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang hộ".
捎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捎 như thế nào?
Ví dụ: 你能帮我捎一下这个吗? (Bạn có thể mang hộ tôi cái này không?); 他帮我捎了一封信。 (Anh ấy mang hộ tôi một bức thư.).

Muốn nhớ "捎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí