YiWordsYiWords

guòjìng

quá cảnh

động từ tiếng Trung
过境 quá cảnh

Cụm từ thường dùng

zàixīnjiāguòjìng
quá cảnh tại Singapore
chǎngguòjìng
quá cảnh sân bay

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāngzài曼谷màn gǔ过境guò jìng
Chúng tôi sẽ quá cảnh ở Bangkok.
zhèzhāngpiàoyǔnguòjìngliǎng
Vé này cho phép quá cảnh hai lần.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"quá cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá cảnh" trong tiếng Trung là 过境, đọc là guò jìng.
过境 nghĩa là gì?
过境 (guò jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá cảnh".
过境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过境 như thế nào?
Ví dụ: 我们将在曼谷过境。 (Chúng tôi sẽ quá cảnh ở Bangkok.); 这张票允许过境两次。 (Vé này cho phép quá cảnh hai lần.).

Muốn nhớ "过境" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí