"quá cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá cảnh" trong tiếng Trung là 过境, đọc là guò jìng.
过境 nghĩa là gì?
过境 (guò jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá cảnh".
过境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过境 như thế nào?
Ví dụ: 我们将在曼谷过境。 (Chúng tôi sẽ quá cảnh ở Bangkok.); 这张票允许过境两次。 (Vé này cho phép quá cảnh hai lần.).