"khứ hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khứ hồi" trong tiếng Trung là 往返, đọc là wǎng fǎn.
往返 nghĩa là gì?
往返 (wǎng fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khứ hồi".
往返 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往返 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往返 như thế nào?
Ví dụ: 我买了河内到西贡的往返票。 (Tôi đã mua vé khứ hồi Hà Nội - Sài Gòn.); 这趟火车是往返的。 (Chuyến tàu này là khứ hồi.).