YiWordsYiWords

wǎngfǎn

khứ hồi

tính từ tiếng Trung
往返 khứ hồi

Cụm từ thường dùng

wǎngfǎnpiào
vé khứ hồi
wǎngfǎnhángbān
chuyến bay khứ hồi

Câu ví dụ

mǎilenèidào西gòngdewǎngfǎnpiào
Tôi đã mua vé khứ hồi Hà Nội - Sài Gòn.
zhètànghuǒchēshìwǎngfǎnde
Chuyến tàu này là khứ hồi.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"khứ hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khứ hồi" trong tiếng Trung là 往返, đọc là wǎng fǎn.
往返 nghĩa là gì?
往返 (wǎng fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khứ hồi".
往返 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往返 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往返 như thế nào?
Ví dụ: 我买了河内到西贡的往返票。 (Tôi đã mua vé khứ hồi Hà Nội - Sài Gòn.); 这趟火车是往返的。 (Chuyến tàu này là khứ hồi.).

Muốn nhớ "往返" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí